Từ Vựng Thông Dụng Tiếng Anh

Học tiếng Anh khó phết chứ chẳng đùa! Ngữ pháp, từ vựng, rồi phát âm, biết bao nhiêu thứ cần học hỏi, trau dồi để nói, viết sao cho hay, cho chuẩn. Trong đó chuyện học từ vựng tiếng Anh là cơn ác mộng của 99% những người mới học, vì nhiều từ vựng như vậy, biết bắt đầu từ đâu bây giờ nhỉ? Yên tâm nhé, nỗi khổ này của bạn, chúng tớ thấu hiểu mà. Vậy nên mời bạn vào team (♥) eJOY để cập nhật ngay 1000 từ vựng tiếng Anh thông dụng nhất – đánh bay nỗi lo “hết từ để nói”.

Bạn đang xem: Từ vựng thông dụng tiếng anh

Cách học từ vựng tiếng Anh

Trước khi bắt tay vào “chiến” danh sách 1000 từ vựng của team eJOY chúng mình, đầu tiên bạn cần tìm cho mình một “bí kíp” học từ vựng hiệu quả đã.

Bí mật của mình để luyện từ vựng tiếng Anh là dùng đến eJOY eXtension – một tiện tích mở rộng của Chrome do team eJOY thiết kế. eJOY eXtension cho phép mình tra nghĩa, phát âm và lưu lại bất cứ từ mới nào mình chưa biết.

Vậy thì mình học từ vựng cùng eJOY eXtension như thế nào? Dưới đây mình sẽ hướng dẫn các bạn nhé:

Trước tiên bạn cần cài eJOY eXtension cho trình duyệt Chrome

Cài eJOY eXtension miễn phí

Bôi đen từ vựng bạn không biết ở trong câu để tra từ, nghe cách phát âm và bấm vào nút Add từ

*
Delete (verb): Xóa bỏ/dɪˈlit/Ví dụ: How to delete a photo in my computer? (Làm thế nào để xóa một bức ảnh trong máy tính của tôi?)
*
Download (verb): Tải xuống/ˈdaʊnˌloʊd/Ví dụ: Why does it take so long to download this document? (Tại sao tài liệu này lại tốn nhiều thời gian để tải xuống thế nhỉ?)
*
Ebook (noun): Sách điện tử/i-bʊk/Ví dụ: People nowadays can read Ebook on their own computer and phone. (Con người ngày nay có thể đọc sách điện tử ngay trên máy tính và điện thoại của họ)
*
E-mail (noun): Thư điện tử; (verb): Gửi thư điện tử/i-meɪl/Ví dụ: I have just sent you an email through Gmail. (Tôi vừa gửi bạn một thư điện tử qua Gmail đó)
*
Error (noun): Lỗi/ˈɛrər/Ví dụ: What does error 404 mean? (Lỗi 404 nghĩa là gì?)
*
File (noun): Tập tin/faɪl/Ví dụ: Sent me this file through email immediately. (Gửi tớ tập tin này qua thư điện tử ngay lập tức nhé)
*
Folder (noun): Thư mục/ˈfoʊldər/Ví dụ: You should arrange your files in different folders so that you can find them more easily later. (Cậu nên sắp xếp các tập tin vào các thư mục khác nhau để cậu có thể tìm chúng dễ dàng hơn sau này)
*
Hardware (noun): Phần cứng/ˈhɑrˌdwɛr/Ví dụ: Apple tried a lot to design beautiful hardware for its products. (Apple đã rất nỗ lực để thiết kế phần cứng đẹp cho các sản phẩm của mình)
*
Headphone (noun): Tai nghe/ˈhɛdˌfoʊn/Ví dụ: Wearing a headphone makes listening to music more enjoyable. (Đeo tai nghe khiến việc nghe nhạc trở nên tuyệt vời hơn)
*
Install (verb): Cài đặt, lắp đặt/ɪnˈstɔl/Ví dụ: I will instruct you on how to install a game on your laptop. (Tớ sẽ hướng dẫn bạn cách cài đặt một trò chơi trên máy tính xách tay)
*
Internet (noun): Mạng internet/ˈɪntərˌnɛt/Ví dụ: Nowadays people cannot live without internet. (Ngày nay mọi người không thể sống thiếu mạng internet)
*
Keyboard (noun): Bàn phím máy tính/ˈkiˌbɔrd/Ví dụ: He accidently spilled hot tea on his keyboard. (Anh ấy lỡ tay làm đổ trà nóng lên bàn phím máy tính của mình)
*
Laptop (noun): Máy tính xách tay/ˈlæpˌtɑp/Ví dụ: My laptop is very lightweight so I can carry it around. (Máy tính xách tay của tôi rất nhẹ nên tôi có thể mang nó đi khắp nơi)
*
Link (noun): Đường dẫn/lɪŋk/Ví dụ: Click on this link and you will be directed to my website. (Nhấp chuột vào đường dẫn này và bạn sẽ được chuyển hướng sang trang web của tôi)
*
Log in (phrasal verb): Đăng nhập/lɔg ɪn/Ví dụ: You will need to log in to Facebook to update a status. (Bạn sẽ cần đăng nhập vào Facebook để đăng một trạng thái)
*
Mouse (noun): Chuột máy tính/maʊs/Ví dụ: I forgot my computer mouse at home. (Tớ quên mất con chuột máy tính ở nhà rồi)
*
Password (noun): Mật khẩu/ˈpæˌswɜrd/Ví dụ: This password of yours is too predictable. (Mật khẩu này của cậu dễ đoán quá)
*
Printer (noun): Máy in/ˈprɪntər/Ví dụ: This printer is the new model. I don’t know how to use it yet. (Cái máy in này là mẫu mới. Tôi chưa biết cách dùng nó)
*
Program (noun): Chương trình (máy tính)/ˈproʊˌgræm/Ví dụ: A computer program is a list of instructions that tell a computer what to do. (Chương trình máy tính là một danh sách các hướng dẫn để máy tính biết phải làm gì)
*
Sign up (phrasal verb): Đăng kí/saɪn ʌp/Ví dụ: To create an account on Facebook, you have to sign up. (Để tạo một tài khoản trên Facebook bạn phải đăng kí)
*
Smartphone (noun): Điện thoại thông minh/smärtˌfōn/Ví dụ: Try not to depend too much on your smartphone. (Cố gắng đừng phụ thuộc quá nhiều vào điện thoại thông minh của bạn)
*
Social network (noun): Mạng xã hội/ˈsoʊʃəl ˈnɛˌtwɜrk/Ví dụ: Twitter is in top 5 biggest social networks in the world. (Twitter nằm trong tốp 5 mạng xã hội lớn nhất trên thế giới)
*
Software (noun): Phần mềm/ˈsɔfˌtwɛr/Ví dụ: He works for a software developing company. (Anh ấy làm việc cho một công ty phát triển phần mềm)
*
Speaker (noun): Loa/ˈspikər/Ví dụ: Can you increase the volumn of the speaker? (Cậu có thể tăng âm lượng loa lên được không?)
*
Surf (verb): Lướt (web)/sɜrf/Ví dụ: I spend my free time surfing the internet. (Tôi dành thời gian rảnh để lướt web)
*
System (noun): Hệ thống/ˈsɪstəm/Ví dụ: Tom has great knowledge of computer systems. (Tom có kiến thức sâu về hệ thống máy tính)
*
Tablet (noun): Máy tính bảng/ˈtæblət/Ví dụ: Many people use tablet instead of a laptop nowadays. (Có rất nhiều người dùng máy tính bảng thay cho laptop ngày nay)
*
Virus (noun): vi rút/ˈvaɪrəs/Ví dụ: This file is infected with virus. (Tập tin này bị dính vi rút rồi)
*
Website (noun): Trang web/ˈwɛbˌsaɪt/Ví dụ: Which website do you visit the most? (Trang web nào bạn truy cập nhiều nhất?)
*
Wifi (noun): mạng wifi/Wīfī/Ví dụ: There is free wifi in the school’s cafeteria. (Có mạng wifi miễn phí trong căng tin trường)
*
Wireless (adjective): Không dây/ˈwaɪrlɪs/Ví dụ: Wireless Internet was not available at the station. (Mạng internet không dây không có sẵn tại nhà ga)

Chủ đề 38: Điện thoại & Thư tín (Telephone & letter)

*
Answer (verb): Trả lời; (noun): Câu trả lời/ˈænsər/Ví dụ: I wonder why he didn’t answer the phone. (Tôi băn khoăn không biết tại sao anh ấy không trả lời điện thoại)
*
Call (verb): Gọi điện thoại; (noun): Cuộc gọi/kɔl/Ví dụ: Please give me a call when you arrive at the airport. (Làm ơn hãy gọi cho tớ một cuộc khi cậu đến sân bay nhé)
*
Cellphone (noun): Điện thoại di động/ˈsɛlfoʊn/Ví dụ: Cellphones are not allowed in the classroom. (Điện thoại di động bị cấm trong lớp học)
*
Communicate (verb): Giao tiếp/kəmˈjunəˌkeɪt/Ví dụ: It is important learning how to communicate effectively. (Việc học cách giao tiếp hiệu quả là rất quan trọng)
*
Contact (verb): Liên hệ; (noun): Địa chỉ liên hệ/ˈkɑnˌtækt/Ví dụ: Don’t hesitate to contact me if you need help. (Đừng ngại liên hệ với tôi khi bạn cần sự giúp đỡ)
*
Fax (verb): Gửi qua đường fax; (noun): Bản fax/fæks/Ví dụ: Please fax me the application form. (Làm ơn gửi mẫu đơn đăng kí cho tôi qua đường fax)
*
Hotline (noun): Đường dây nóng/ˈhɑtˌlaɪn/Ví dụ: Our hotline for customer service works 24/7. (Đường dây nóng chăm sóc khách hàng của chúng tôi hoạt động 24/7)
*
Message (noun): Tin nhắn; (verb): Gửi tin nhắn/ˈmɛsəʤ/Ví dụ: Have you read my message? (Cậu đọc tin nhắn của tớ chưa?)
*
Missed (adjective): Lỡ, nhỡ/mɪst/Ví dụ: He had 10 missed calls from his wife so he was very worried. (Anh ấy có 10 cuộc gọi nhỡ từ vợ nên anh ấy rất lo lắng)
*
Phone number (noun): Số điện thoại/foʊn ˈnʌmbər/Ví dụ: We now change 11-digit into 10-digit phone number. (Hiện tại chúng tôi đổi từ số điện thoại 11 số sang 10 số)
*
Receive (verb): Nhận được/rəˈsiv/Ví dụ: She asked if he had received her email. (Cô ấy hỏi xem liệu anh ấy đã nhận được email của cô ấy chưa)
*
Ring (verb): Reo (chuông); (noun): Cuộc gọi/rɪŋ/Ví dụ: Don’t forget to give me a ring this afternoon. (Đừng quên cho tới một cuộc gọi vào chiều nay)
*
Send (verb): Gửi đi/sɛnd/Ví dụ: Who do you want to send this letter to? (Cậu muốn gửi lá thư này đến ai vậy?)
*
Signature (noun): Chữ kí/ˈsɪgnəʧər/Ví dụ: They need the boss’s signature to finish the contract. (Họ cần chữ kí của vị sếp để hoàn tất hợp đồng)
*
Stamp (noun): Con tem/stæmp/Ví dụ: He is an avid stamp collector. (Anh ấy là một nhà sưu tầm tem đầy đam mê)
*
Telephone (noun): Điện thoại để bàn/ˈtɛləˌfoʊn/Ví dụ: Who even use telephone these days? (Ai còn dùng điện thoại để bàn vào thời nay chứ?)
*
Text (verb): Nhắn tin; (noun): Tin nhắn/tɛkst/Ví dụ: Stop texting, you are in class! (Ngừng nhắn tin đi, cậu đang trong lớp học đấy!)

Chủ đề 39: Truyền hình & Báo chí (TVs & Newspaper)
*
Advertisement (noun): Quảng cáo/ˌædvərˈtaɪzmənt/Ví dụ: I saw your products on an advertisement on the magazine. (Tôi nhìn thấy sản phẩm của các bạn trong một quảng cáo trên tạp chí)
*
Article (noun): Bài báo/ˈɑrtɪkəl/Ví dụ: This article is well-written. (Bài báo này được viết hay quá)
*
Broadcast (verb): Phát sóng; (noun): Chương trình phát sóng/ˈbrɔdˌkæst/Ví dụ: We are going to broadcast the newest show in 10 minutes.(Chúng ta sẽ phát sóng số mới nhất của chương trình trong 10 phút nữa)
*
Cable (noun): Dây cáp/ˈkeɪbəl/Ví dụ: They don’t have a cable TV. (Họ không có TV truyền hình cáp)
*
Channel (noun): Kênh truyền hình/ˈʧænəl/Ví dụ: What is your favorite TV channel? (Kênh truyền hình yêu thích của cậu là gì?)
*
Character (noun): Nhân vật/ˈkɛrɪktər/ AVí dụ: The female character in this movie is widely hated. (Nhân vật nữ trong bộ phim này bị đông đảo mọi người ghét)
*
Column (noun): Chuyên mục/ˈkɑləm/Ví dụ: Anna always reads the “Agony Collumn” first when reading newspapers. (Anna luôn đọc chuyên mục “Tâm sự” đầu tiên khi đọc báo)
*
Commercial (noun): Quảng cáo; (adjective): Tính chất thương mại/kəˈmɜrʃəl/Ví dụ: We’ll be back after this commercial. (Chúng tôi sẽ quay lại ngay sau ít phút quảng cáo)
*
Daily (adverb): Hàng ngày; (adjective): Có tính chất hàng ngày/ˈdeɪli/Ví dụ: ‘Tuoi Tre’ is a Vietnamese daily newspaper. (‘Tuổi Trẻ’ là một tờ báo Việt Nam hàng ngày)
*
Editor (noun): Biên tập viên/ˈɛdətər/Ví dụ: She is the chief editor of the magazine. (Cô ấy là tổng biên tập của tờ tạp chí)
*
Episode (noun): Tập (phim)/ˈɛpəˌsoʊd/Ví dụ: There are more than 1000 episodes in Indian drama “The 8-year-old bride”. (Có hơn một ngàn tập phim trong phim truyền hình Ấn Độ “Cô dâu 8 tuổi”)
*
Headline (noun): Tiêu đề/ˈhɛˌdlaɪn/Ví dụ: Writing a catchy headline is an essential skills of any journalist. (Viết được một tiêu đề bài báo hấp dẫn là kĩ năng thiết yếu của bất kì nhà báo nào)
*
Issue (noun): Số, kì phát hành (báo)/ˈɪʃu/Ví dụ: The latest issue of the magazine is about Christmas preparation. (Số mới nhất của tạp chí là về sự chuẩn bị cho Giáng sinh)
*
Live (adjective): Truyền hình trực tiếp/lɪv/Ví dụ: This show is going live in 3 minutes. (Chương trình này sẽ lên sóng trực tiếp trong 3 phút nữa)
*
Magazine (noun): Tạp chí/ˈmægəˌzinVí dụ: Do you want to extend your subcription to “Home & Design” magazine? (Chị có muốn gia hạn đăng kí tạp chí “Nhà cửa & Thiết kế” không?)
*
Monthly (adverb): Hàng tháng/ˈmʌnθli/Ví dụ: This magazine is published monthly/ (Tạp chí này được xuất bản định kì hàng tháng)
*
Newspaper (noun): Báo giấy/ˈnuzˌpeɪpər/Ví dụ: He reads newspaper everyday at breakfast. (Anh ấy đọc báo hàng ngày trong bữa sáng)
*
Press (noun): Truyền thông, báo chí/prɛs/Ví dụ: I need to write a press release for this afternoon’s meeting. (Tôi cần viết một bản thông cáo báo chí cho cuộc họp chiều nay)
*
Publisher (noun): Nhà xuất bản/ˈpʌblɪʃər/Ví dụ: This is a prestigious publisher that has been working for more than 50 years. (Đây là một nhà xuất bản uy tín đã hoạt động hơn 50 năm)
*
Reporter (noun): Phóng viên/rɪˈpɔrtər/Ví dụ: Many reporters arrive at the scene of the accident to make a hot news show. (Rất nhiều phóng viên di chuyển đến hiện trường vụ tai nạn để ghi hình cho bản tin nóng)
*
Script (noun): Kịch bản/skrɪpt/Ví dụ: Is there any change in the script? (Có thay đổi nào trong kịch bản không?)
*
Subtitle (noun): Phụ đề/ˈsʌbˌtaɪtəl/Ví dụ: Does this movie have subtitle in Vietnamese? (Bộ phim này có phụ đề tiếng Việt không?)
*
TV series (noun): Phim truyền hình/ˈtiˈvi ˈsɪriz/Ví dụ: Do you like Indian TV series? (Cậu có thích phim truyền hình Ấn Độ không?)
*
TV show (noun): Chương trình truyền hình/ˈtiˈvi ʃoʊ/Ví dụ: He watches his favorite TV show every Monday at 8pm. (Anh ấy xem chương trình truyền hình yêu thích của mình mỗi thứ 2 vào 8 giờ tối)
*
TV station (noun): Đài truyền hình/ˈtiˈvi ˈsteɪʃən/Ví dụ: He works at the TV station. However, he is not a reporter, he is an accountant. (Anh ấy làm việc ở đài truyền hình. Tuy vậy, anh ấy không phải phóng viên mà là một kế toán)
*
Weekly (adverb): Hàng tuần/ˈwikli/Ví dụ: Can you recommend me some weekly TV shows? (Cậu có thể gợi ý cho tớ vài chương trình truyền hình phát hàng tuần không?)

Các từ chỉ trạng thái, mức độ

Chủ đề 40: Đo lường (Measurement)
*
Area (noun): Diện tích/ˈɛriə/Ví dụ: What is the area of this flat? (Diện tích căn hộ này là bao nhiêu?)
*
Centimeter (noun): Cen ti mét/ˈsɛntəˌmitər/Ví dụ: He is 12 centimeters taller than me. (Anh ấy cao hơn tôi 12 phân)
*
Distance (noun): Khoảng cách/ˈdɪstəns/Ví dụ: The distance between us is too big that I cannot hear you. (Khoảng cách giữa chúng ta lớn quá nên tớ không nghe được cậu nói gì)
*
Estimate (verb): Ước lượng, dự đoán/ˈɛstəmət/Ví dụ: As I estimate, we are 2km away from the beach. (Theo tớ ước lượng thì chúng ta còn cách bãi biển 2km)
*
Gram (noun): Gam/græm/Ví dụ: 2 gram of salt would be enough for this bowl of soup. (2 gam muối là đủ với bát súp này)
*
Hectare (noun): Hecta/ˈhɛkˌtɑr/Ví dụ: The farmer’s land is about 20 hectare. (Mảnh đất của người nông dân rộng khoảng 20 hecta)
*
Height (noun): Chiều cao/haɪt/Ví dụ: What is the height of Mount Everest? (Chiều cao của núi Everest là bao nhiêu?)
*
Kilo (noun): Kilogam, cân/ˈkɪˌloʊ/Ví dụ: I am 50 kilos. (Tôi nặng 50 cân)
*
Kilometer (noun): Ki lô mét/kəˈlɑmətər/Ví dụ: I run 2km everyday as an exercise. (Tôi chạy 2km mỗi ngày như một bài tập)
*
Length (noun): Chiều dài/lɛŋkθ/Ví dụ: He measured the length of the room.

Xem thêm: Hình Ảnh Mai Vàng Bonsai Đẹp Nhất, Cách Tỉa Mai Vàng Để Tự Tạo Thế Bonsai Tuyệt Đẹp

(Anh ấy đo chiều dài của căn phòng)
*
Liter (noun): Lít/ˈlitər/Ví dụ: A person should drink about 2 liters of water a day. (Một người nên uống khoảng 2 lít nước mỗi ngày)
*
Measure (verb): Đo đạc/ˈmɛʒər/Ví dụ: How do you measure the depth of a lake? (Làm thế nào để đo độ sâu một cái hồ?)
*
Meter (noun): Mét/ˈmitər/Ví dụ: She is 1,7 meter tall. (Cô ấy cao 1m7)
*
Mile (noun): Dặm/maɪl/Ví dụ: How many meter is one mile? (Một dặm là bao nhiêu mét?)
*
Ruler (noun): Thước kẻ/ˈrulər/Ví dụ: Can I borrow your ruler? (Tớ mượn thước kẻ được không?)
*
Unit (noun): Đơn vị

/ˈjunət/

Ví dụ: Which unit do you use to measure distance? (Cậu dùng đơn vị gì để đo khoảng cách?)

*
Weight (noun): Cân nặng, khối lượng/weɪt/Ví dụ: Net weight of this box of candy is 300 gram. (Khối lượng tịnh của hộp kẹp này là 300g)
*
Width (noun): Chiều rộng/wɪdθ/Ví dụ: The width of this table is 2 meters. (Chiều rộng của cái bàn này là 2 mét)

Chủ đề 41: Tốc độ (Speed)
*
Fast (adjective): Nhanh/fæst/Ví dụ: This is a fast car. (Đây là một chiếc xe ô tô rất nhanh)
*
Hasty (adjective): Vội vàng, nhanh chóng/ˈheɪsti/Ví dụ: Such hasty departure is why he forgot his passport at the hotel. (Chính sự rời đi vội vã là lí do anh ta quên hộ chiếu ở khách sạn)
*
Hurry (noun): Sự vội vã, gấp rút; (verb): Thúc giục, làm vội vàng/ˈhɜri/Ví dụ: I’m in a hurry. Can we talk later? (Tớ đang vội lắm. Chúng mình nói chuyện sau nhé?)
*
Pace (noun): Nhịp độ/peɪs/Ví dụ: He has a slow and peaceful pace of life. (Anh ấy có nhịp sống chậm rãi và bình yên)
*
Prompt (adjective): Mau lẹ, tức thì; (verb): Thúc đẩy/prɑmpt/Ví dụ: She made a prompt decision to lend him the money. (Cô ấy đưa ra quyết định tức thì là sẽ cho anh ấy vay tiền)
*
Quick (adjective): Nhanh, mau/kwɪk/Ví dụ: Be quick! You are late for work! (Mau lên! Cậu muộn giờ làm rồi!)
*
Quicken (verb): Làm tăng nhanh, đẩy mạnh/ˈkwɪkən/Ví dụ: She quickens her pace to cross the street before the light turns red. (Cô ấy bước nhanh chân để qua đường trước khi đèn đỏ)
*
Rapid (adjective): Nhanh chóng, mau lẹ/ˈræpəd/Ví dụ: His father faces a rapid decline in health. (Cha anh ấy đối diện với sự giảm sút sức khỏe nhanh chóng)
*
Run (verb): Chạy/rʌn/Ví dụ: Run out of the building now! (Chạy ra khỏi tòa nhà ngay đi!)
*
Rush (noun): Sự vội vàng, sự gấp rút; (verb): Vội vã thực hiện/rʌʃ/Ví dụ: He rushes to the bank before it closes. (Anh ấy vội vã tới ngân hàng trước khi nó đóng cửa)
*
Slow (adjective): Chậm chạp/sloʊ/Ví dụ: Why are snails so slow? (Vì sao loài ốc sên lại chậm như vậy?)
*
Speed (noun): Tốc độ/spid/Ví dụ: How much is the highest speed allowed on this street? (Tốc độ cao nhất được cho phép trên phố này là bao nhiêu?)
*
Sprint (verb): Chạy nhanh, chạy nước rút/sprɪnt/Ví dụ: All of the athletes sprints to the finish line. (Tất cả các vận động viên chạy nước rút tới vạch đích)
*
Swift (adjective): Mau, nhanh/swɪft/Ví dụ: He gave the interviewer a swift response. (Anh ấy cho người phỏng vấn một câu trả lời nhanh)
*
Velocity (noun): Vận tốc/vəˈlɑsəti/Ví dụ: How much is the velocity of light? (Vận tốc của ánh sáng là bao nhiêu?)
*
Walk (noun): Đi bộ, đi dạo/wɔk/Ví dụ: Do you want to go for a walk? (Cậu có muốn đi dạo không?)

Chủ đề 42: Tần suất (Frequency)
*
Always (adverb): Luôn luôn/ˈɔlˌweɪz/Ví dụ: I will always love you. (Anh sẽ mãi mãi yêu em)
*
Frequently (adverb): Thường xuyên/ˈfrikwəntli/Ví dụ: He makes careless mistakes so frequently. (Anh ấy mắc các lỗi cẩu thả quá thường xuyên)
*
Never (adverb): Không bao giờ/ˈnɛvər/Ví dụ: I have never visited China before. (Tôi chưa đến Trung Quốc bao giờ)
*
Normally (adverb):Thông thường/ˈnɔrməli/Ví dụ: Normally I will go home right after school. (Thông thường tớ sẽ về nhà ngay sau giờ học)
*
Occasionally (adverb): Thi thoảng/əˈkeɪʒənəli/Ví dụ: I meet her at work occasionally since we are in different departments. (Tôi thi thoảng gặp cô ấy ở chỗ làm vì chúng tôi ở 2 phòng ban khác nhau)
*
Often (adverb): Thường/ˈɔfən/Ví dụ: They often eat out on special occasions. (Họ thường ra ngoài ăn vào những dịp đặc biệt)
*
Rarely (adverb): Hiếm khi/ˈrɛrli/Ví dụ: I rarely cry in front of someone else. (Tớ hiếm khi khóc trước mặt người khác)
*
Sometimes (adverb): Đôi lúc/səmˈtaɪmz/Ví dụ: Sometimes I forget that I have to go to school on Saturday. (Đôi lúc tôi quên là mình phải đi học vào thứ 7)
*
Usually (adverb): Thông thường/ˈjuʒəwəli/Ví dụ: He usually has rice for lunch. (Anh ấy thường ăn cơm vào bữa trưa)

Chủ đề 43: Mức độ (Degree)
*
Absolutely (adverb): Tuyệt đối, hoàn toàn/æbsəˈlutli/Ví dụ: She absolutely trusts him. (Cô ấy tin tưởng anh ta tuyệt đối)
*
Actually (adverb): Thực ra, thực sự/ˈækʧuəli/Ví dụ: What did he actually mean? (Thực sự thì anh ta có ý gì?)
*
Almost (adverb): Gần như, hầu như/ˈɔlˌmoʊst/Ví dụ: Almost everyone loves music. (Hầu như tất cả mọi người đều yêu âm nhạc)
*
Barely (adverb): Chỉ vừa đủ, gần như là không/ˈbɛrli/Ví dụ: I barely know anything about him. (Tôi gần như là không biết gì về anh ta)
*
Completely (adverb): Hoàn toàn/kəmˈplitli/Ví dụ: Tom’s house is completely destroyed by the fire. (Căn nhà của Tom bị phá hủy hoàn toàn trong cơn hỏa hoạn)
*
Enough (adverb): Đủ/ɪˈnʌf/Ví dụ: I have just enough time to catch the train. (Tôi có vừa đủ thời gian để bắt tàu)
*
Entirely (adverb): Hoàn toàn, trọn vẹn/ɪnˈtaɪərli/Ví dụ: This is entirely his fault. (Đây hoàn toàn là lỗi của anh ta)
*
Highly (adverb): Rất, hết sức, ở mức độ cao/ˈhaɪli/Ví dụ: She highly recommends the new restaurant. (Cô ấy hết sức ca ngợi và đề xuất nhà hàng mới)
*
Just (adverb): Chỉ/ʤʌst/Ví dụ: Just one more minute and I will be done. (Chỉ một phút nữa thôi là tớ sẽ xong ngay)
*
Nearly (adverb): Gần như, suýt/ˈnɪrli/Ví dụ: It is nearly time to start. (Đã gần tới giờ khởi hành)
*
Only (adjective): Duy nhất, chỉ một/ˈoʊnli/Ví dụ: This is the only place in US that sell phở. (Đây là nơi duy nhất ở New York bán món phở)
*
Perfectly (adverb): Một cách hoàn hảo/ˈpɜrfəktli/Ví dụ: This dress fits you perfectly. (Cái váy này vừa với cậu một cách hoàn hảo)
*
Pretty (adverb): Khá là/ˈprɪti/Ví dụ: It is pretty hot in here, right? (Ở đây khá là nóng, đúng không?)
*
Quite (adverb): Khá là/kwaɪt/Ví dụ: The boss is quite impressed with the new employee’s report. (Vị sếp khá là ấn tượng với bản báo cáo của nhân viên mới)
*
Rather (adverb): Phần nào, hơi, khá là/ˈræðər/Ví dụ: He felt rather tired at the end of the long climb. (Anh ấy thấy hơi mệt sau chuyến leo núi dài)
*
Really (adverb): Thật sự/ˈrɪli/Ví dụ: He really loves his job. (Anh ấy thật sự yêu công việc của mình)
*
Remarkably (adverb): Đặc biệt, phi thường/rɪˈmɑrkəbli/Ví dụ: This performance is remarkably good. (Tiết mục biểu diễn này hay một cách phi thường)
*
Slightly (adverb): Hơi hơi, một chút/ˈslaɪtli/Ví dụ: The patient is slightly better today. (Hôm nay người bệnh đã khá hơn một chút)
*
Terribly (adverb): Tồi tệ, kinh khủng/ˈtɛrəbli/Ví dụ: I suffered terribly when my mom passed away. (Tôi đã đau khổ kinh khủng khi mẹ tôi qua đời)
*
Too (adverb): Quá, rất, cũng/tu/Ví dụ: He was a poet and a musician too. (Anh ấy là nhà thơ và cũng là một nhạc sĩ)
*
Totally (adverb): Hoàn toàn/ˈtoʊtəli/Ví dụ: He totally forgot about the meeting. (Anh ấy hoàn toàn quên mất về cuộc họp)
*
Very (adverb): Rất/ˈvɛri/Ví dụ: This painting is very beautiful. (Bức họa này rất đẹp)

Chủ đề 44: Vị trí (Places)
*
Above (preposition): Phía trên/əˈbʌv/Ví dụ: Planes normally fly above the clouds. (Máy bay thường bay trên những đám mây)
*
Across from (preposition): Đối diện (với cái gì)/əˈkrɔs/Ví dụ: I live across from a supermarket (Tôi sống đối diện với siêu thị)
*
Along (preposition): Dọc theo/əˈlɔŋ/Ví dụ: We walk along the beach. (Chúng tôi đi dạo dọc theo bãi biển)
*
Among (preposition): Ở giữa (3 vật thể trở lên)/əˈmʌŋ/Ví dụ: He sits among 10 kids and reads them a fairytale. (Anh ấy ngồi giữa 10 đứa trẻ và đọc cho chúng một câu chuyện cổ tích)
*
Around (preposition): Xung quanh/əˈraʊnd/Ví dụ: John looked around but couldn’t see the bus stop. (John nhìn xung quanh nhưng không thể thấy bến xe buýt)
*
At (preposition): Tại/æt/Ví dụ: I asked Nancy to stay at home. (Tôi yêu cầu Nancy ở nhà)
*
Behind (preposition): Phía sau/bɪˈhaɪnd/Ví dụ: Who is that person behind the mask? (Ai là người phía sau mặt nạ?)
*
Below (preposition): Bên dưới/bɪˈloʊ/Ví dụ: Miners work below the surface of the Earth. (Những người thợ mỏ làm việc dưới bề mặt Trái Đất)
*
Between (preposition): Nằm giữa (2 vật)/bɪˈtwin/Ví dụ: There are mountains between Chile and Argentina. (Có những ngọn núi giữa Chile và Argentina)
*
In (preposition): Trong/ɪn/Ví dụ:I dropped the letter in the mailbox. (Tôi thả lá thư vào trong hòm thư)
*
In front of (prep.): Phía trước/ɪn frʌnt ʌv/Ví dụ: The band plays their music in front of the audience. (Ban nhạc chơi nhạc trước khán giả)
*
Inside (preposition): Phía trong/ɪnˈsaɪd/Ví dụ: He walked inside and closed the door. (Anh ấy bước vào nhà và đóng cửa lại)
*
Near/Close to (preposition): Gần với/nɪr/ – /kloʊs tu/Ví dụ: She lives near the train station. (Cô ấy sống gần ga tàu hỏa)
*
Next to/Beside (preposition): Bên cạnh/nɛkst tu/ – /bɪˈsaɪd/Ví dụ: You will find a grocery store next to the hospital. (Cậu sẽ tìm thấy một cửa hàng tạp hóa ở bên cạnh bệnh viện)
*
On (preposition): Trên/ɑn/Ví dụ: He put the food on the table. (Anh ta đặt thức ăn trên bàn)
*
Opposite (preposition): Đối diện/ˈɑpəzət/Ví dụ: The chess players sat opposite each other (Những người chơi cờ vua ngồi đối diện)
*
Outside (preposition): Bên ngoài/ˈaʊtˈsaɪd/Ví dụ: Let’s go outside for a while! (Đi ra ngoài một chút nào!)
*
Over (preposition): Phía trên/ˈoʊvər/Ví dụ: There is a lamp over our head. (Có một cái đèn treo phía trên đầu chúng ta)
*
Towards (preposition): Về phía, hướng về/təˈwɔrdz/Ví dụ: He walked towards the car. (Anh ấy bước về phía chiếc xe ô tô)
*
Under (preposition): Phía dưới/ˈʌndər/Ví dụ: A river flows under the bridge. (Một con sông chảy phía dưới cây cầu)
*
Up (preposition): Lên, ở trên/ʌp/Ví dụ: Let’s go up the hill! (Hãy đi lên đồi nào!)

Chủ đề 45: Các từ chỉ sự tăng – giảm
*
Decline (verb): Sụt giảm; (noun): Sự sụt giảm/dɪˈklaɪn/Ví dụ: The decline in import was due to the rise in import tax. (Sự sụt giảm nhập khẩu là do thuế nhập khẩu tăng)
*
Decrease (verb): Giảm; (noun): Sự giảm sút/ˈdiˌkris/Ví dụ: Sales have decreased these days. (Doanh số bán hàng đã giảm những ngày gần đây)
*
Diminish (verb): Giảm sút/dɪˈmɪnɪʃ/Ví dụ: The population of this country is gradually diminishing. (Dân số của đất nước này đang dần dần giảm sút)
*
Drop (verb): Sụt giảm; (noun): Sự sụt giảm/drɑp/Ví dụ: The price of the stock drops continuously. (Giá cổ phiếu sụt giảm liên tục)
*
Grow (verb): Phát triển, tăng trưởng/groʊ/Ví dụ: Vietnam’s economy has been growing constantly. (Nền kinh tế Việt Nam đã và đang tăng trưởng liên tục)
*
Increase (verb): Tăng lên; (noun): Sự tăng lên/ˈɪnˌkris/Ví dụ: The number of employees has increased lately. (Số lượng nhân viên gần đây đã tăng lên)
*
Lessen (verb): Giảm bớt/ˈlɛsən/Ví dụ: I need medicine to lessen the pain. (Tôi cần dùng thuốc để làm giảm bớt cơn đau)
*
Raise (verb): Tăng lên, nâng lên; (noun): Sự tăng lên/reɪz/Ví dụ: He raised his voice in anger. (Anh ấy lên giọng trong cơn giận)
*
Reduce (verb): Giảm/rəˈdus/Ví dụ: They will need to reduce their expenditures. (Họ sẽ cần phải giảm các khoản chi tiêu của mình lại)
*
Rise (verb): Tăng lên/raɪz/Ví dụ: Taxes will rise, and social programs will grow. (Thuế sẽ tăng và các chương trình phúc lợi xã hội sẽ phát triển)

Lời kết

Hi vọng rằng 1000 từ vựng thông dụng nhất này sẽ giúp bạn học từ mới thật nhanh và hiệu quả. Đừng quên cài đặt eJOY eXtension để có một người “bạn đồng hành” kiêm “trợ lý” đắc lực trong việc học từ vựng tiếng Anh đơn giản và tiện lợi mỗi ngày nhé!